Bảng giá tham khảo ngày 17-04-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bạc hà 21.500 Kg 1.000
Bắp cải trắng 8.600 Kg 1.000
Bắp cải tím 20.200 Kg 1.000
Bắp chuối bào 30.000 Kg 1.000
Bắp Mỹ 8.300 Trái 0.300
Bắp nếp 8.200 Bắp 0.300
Bắp non 32.400 Kg 1.000
Hành ba ro 28.500 Kg 1.000
Hành baro không lá 37.300 Kg 1.000
Ba ro thân trắng 75.400 kg 1.000
Bầu 16.100 Kg 1.000
Bí đao 16.100 Kg 1.000
Bí đỏ Nhật 22.000 Kg 1.000
Bí hồ lô 11.100 Kg 1.000
Bí ngòi 23.100 Kg 1.000
bí ngòi hàn quốc 73.600 Kg 1.000
bi nu 52.900 kg 1.000
Bông cải trắng 22.800 Kg 1.000
Bông cải xanh 38.600 Kg 1.000
Bông điên điển 51.800 kg 1.000
Bông súng 16.000 Kg 1.000
Bó xôi 31.400 Kg 1.000
Cà chua 14.900 Kg 1.000
Cà chua bi 21.200 Kg 1.000
cà chua làm sauce 8.600 kg 1.000
Ca chua size to 18.200 kg 1.000
Cải bẹ xanh 14.300 Kg 1.000
Cải mầm 5.200 200 gm 0.200
cải mầm kg 47.500 kg 1.000
Cải ngọt 13.300 Kg 1.000
Cải nhúng 22.200 Kg 1.000
Cải sậy 21.700 Kg 1.000
Cải thảo 13.000 Kg 1.000
Cải thìa 17.400 Kg 1.000
Cần nước dài 27.500 Kg 1.000
Cần tàu 43.100 Kg 1.000
Cà pháo 21.300 Kg 1.000
Cà rốt 14.000 Kg 1.000
Cà tím 12.700 Kg 1.000
cà tím to 15.400 kg 1.000
cây chuối bào 16.300 kg 1.000
chanh có hạt 40.400 kg 1.000
Chanh Giấy 41.400 kg 1.000
Chanh không hạt 36.100 Kg 1.000
chanh mỹ 123.100 Kg 1.000
Chuối chát 41.900 Kg 1.000
Củ cải HQ ( Đà Lạt ) 30.100 Kg 1.000
Củ cải VN 11.800 Kg 1.000
Củ hũ dừa 61.900 kg 1.000
Củ nghệ 27.900 Kg 1.000
Củ riềng 19.700 Kg 1.000
Củ sen 41.300 Kg 1.000
Đậu bắp 26.200 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.000 Miếng 0.200
Đậu hủ non Việt Nam 10.200 Miếng 0.200
đậu hủ non Vị Nguyên 12.200 hop 0.300
Đậu cô ve 36.100 Kg 1.000
Dền tiều 22.200 Kg 1.000
Diếp cá 30.300 Kg 1.000
đọt su su 31.800 kg 1.000
Dưa leo 702 21.200 Kg 1.000
Dưa leo nhật 24.200 kg 1.000
Dừa xay 66.300 Kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 18.100 kg 1.000
Gừng củ lớn 23.500 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 36.000 Kg 1.000
Hành tây lựa 11.000 Kg 1.000
Hành tím 17.200 Kg 1.000
Hành tím bắc lột 38.600 Kg 1.000
Hành tím lột 21.300 Kg 1.000
Hành tím xay 21.500 Kg 1.000
Hẹ lá 34.100 Kg 1.000
Húng cây 44.100 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 52.900 Kg 1.000
Húng quế 28.200 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 7.700 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 12.200 Hộp 0.500
Đậu hũ trứng 11.100 Cây 0.300
Kèo neo 26.000 1.000
Khế xanh 41.500 Kg 1.000
Khoai lang 16.100 Kg 1.000
Khoai lang mật 36.800 kg 1.000
Khoai mỡ 30.900 Kg 1.000
Khoai sọ 31.400 Kg 1.000
Khoai tây 19.100 Kg 1.000
Khoai tay bi 23.300 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 30.000 kg 1.000
Khổ qua 21.300 Kg 1.000
Rau kinh giới 27.700 Kg 1.000
Lá chanh 57.300 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
Lá dứa 16.800 bó 1.000
La gung 101.900 Kg 1.000
Lá lốt 25.700 Kg 1.000
Lá mơ 52.100 Kg 1.000
Lá sen 3.900 Kg 1.000
lá sung 32.100 kg 1.000
Măng chua trắng 45.500 Kg 1.000
Măng tây 67.800 Kg 1.000
Măng vàng 35.700 Kg 1.000
Me chua 28.800 Kg 1.000
Mồng tơi 19.400 Kg 1.000
Mướp 21.300 Kg 1.000
muóp khía 21.600 kg 1.000
Nấm bạch tuyết 14.500 Bịch 0.200
Nấm bào ngư xám 72.700 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 26.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 48.000 Kg 1.000
nấm đùi gà nhỏ 90.700 kg 1.000
Nấm kim châm 10.700 200gm 0.200
Nấm linh chi nâu 14.500 Bịch 0.200
Nấm linh chi trắng 14.500 Bịch 0.200
Nấm rơm 104.400 Kg 1.000
Ngò gai 36.500 Kg 1.000
Ngồng tỏi 101.800 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 28.200 Kg 1.000
Ngò tây 43.500 Kg 1.000
Nha đam 15.000 Kg 1.000
Ớt Ba Chi ( Ớt sừng vàng) 26.700 Kg 1.000
Ớt chuông đỏ 46.100 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 49.700 Kg 1.000
Ớt chuông xanh 37.600 Kg 1.000
Ót hiểm 23.700 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 46.600 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 30.100 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 29.700 Kg 1.000
Ớt xay 34.200 Kg 1.000
Ra di chi o 84.300 Kg 1.000
Rau bo khai 99.800 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau lang 16.600 Kg 1.000
Rau má 27.400 Kg 1.000
rau má mini 27.900 kg 1.000
Rau muống 14.100 Kg 1.000
Rau muống bào 29.200 Kg 1.000
Rau muống cọng 18.900 Kg 1.000
rau muống đọt 15.400 kg 1.000
Rau muống hạt 21.200 Kg 1.000
Rau nhút 51.900 Kg 1.000
Rau răm 25.600 Kg 1.000
Rau rừng 31.600 Kg 1.000
rau rừng gia lai 63.300 kg 1.000
Rau sống các loại 36.800 Kg 1.000
Salad Romaine 62.900 Kg 1.000
Sả cây 25.100 Kg 1.000
Salad nhà lồng 22.700 Kg 1.000
Salad carol 22.800 Kg 1.000
Salad Mo 22.800 kg 1.000
Salad My ice berg 59.900 Kg 1.000
Salad tím 75.300 Kg 1.000
salad tq 35.200 kg 1.000
Salad xoong 42.800 Kg 1.000
Sả xay 13.200 Kg 1.000
Su hào 16.400 Kg 1.000
Tắc 19.200 Kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 27.800 Kg 1.000
Thì là 57.400 Kg 1.000
Thơm 15.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 18.600 TRÁI 0.800
Thơm gọt vỏ 18.800 TRÁI 0.800
Rau tía tô 23.500 Kg 1.000
Tiêu xanh 114.000 Kg 1.000
Tỏi củ 37.200 Kg 1.000
Tỏi củ lớn 37.200 Kg 1.000
tỏi lột tay 41.000 kg 1.000
Tỏi xay 39.500 Kg 1.000
Trứng cút 26.600 Vi 0.500
trung cut lot san 81.400 100tr 0.300
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600
Trứng vịt 32.700 Vi 0.700