Bảng giá tham khảo ngày 28-03-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bạc hà 21.500 Kg 1.000
Bắp cải trắng 8.600 Kg 1.000
Bắp cải tím 20.200 Kg 1.000
Bắp cải trái tim 16.300 Kg 1.000
Bắp chuối bào 33.100 Kg 1.000
Bắp Mỹ 8.300 Trái 0.300
Bắp non 32.400 Kg 1.000
Hành ba ro 34.000 Kg 1.000
Bầu 16.100 Kg 1.000
Bí đao 16.100 Kg 1.000
Bí đỏ Nhật 27.200 Kg 1.000
Bí hồ lô 11.100 Kg 1.000
Bí ngòi 25.100 Kg 1.000
bí ngòi hàn quốc 63.200 Kg 1.000
bi nu 58.100 kg 1.000
Bông cải trắng 24.900 Kg 1.000
Bông cải xanh 38.600 Kg 1.000
Bông điên điển 51.800 kg 1.000
Bông súng 16.000 Kg 1.000
Bó xôi 43.700 Kg 1.000
Cà chua 14.900 Kg 1.000
Cà chua bi 26.300 Kg 1.000
cà chua hà lan 38.200 hop 1.000
Ca chua size to 23.400 kg 1.000
Cải bẹ xanh 21.600 Kg 1.000
Dưa cải chua 16.200 Kg 1.000
Cải mầm 5.200 200 gm 0.200
cải mầm kg 42.300 kg 1.000
Cải nhúng 24.300 Kg 1.000
Cải thảo 9.800 Kg 1.000
Cải thìa 23.600 Kg 1.000
Cần nước dài 27.500 Kg 1.000
Cần tàu 53.600 Kg 1.000
Cà pháo 31.500 Kg 1.000
Cà pháo ngâm 36.400 Kg 1.000
Cà rốt 14.000 Kg 1.000
Cà tím 16.900 Kg 1.000
cà tím to 20.600 kg 1.000
cây chuối bào 16.300 kg 1.000
chanh có hạt 42.500 kg 1.000
Chanh Giấy 42.500 kg 1.000
Chanh không hạt 33.100 Kg 1.000
chanh mỹ 123.100 Kg 1.000
Chuối chát 31.600 Kg 1.000
Củ cải HQ ( Đà Lạt ) 30.100 Kg 1.000
Củ cải VN 10.800 Kg 1.000
Củ nghệ 27.900 Kg 1.000
Củ riềng 19.700 Kg 1.000
Củ sắn 18.800 Kg 1.000
Củ sen 46.400 Kg 1.000
Đậu bắp 26.200 Kg 1.000
Đậu Hà Lan 103.600 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.000 Miếng 0.200
Đậu hủ non Việt Nam 10.000 Miếng 0.200
đậu hủ non Vị Nguyên 12.200 hop 0.300
Đậu nành 28.900 Kg 1.000
Đậu cô ve 28.900 Kg 1.000
Đậu rồng 41.500 Kg 1.000
Dền cơm 21.900 Kg 1.000
Diếp cá 30.300 Kg 1.000
Dưa leo 702 21.200 Kg 1.000
Dưa leo nhật 31.300 kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 18.300 kg 1.000
Gừng gọt vỏ 37.400 Kg 1.000
Gừng củ lớn 37.900 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 28.500 Kg 1.000
Hành tây lựa 11.000 Kg 1.000
Hành tím 17.200 Kg 1.000
Hành tím bắc lột 36.600 Kg 1.000
Hành tím lột 21.300 Kg 1.000
Hành tím xay 21.500 Kg 1.000
Hẹ lá 34.100 Kg 1.000
Húng cây 38.700 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 52.900 Kg 1.000
Húng quế 29.300 Kg 1.000
Hương Thảo 239.900 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 7.700 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 12.200 Hộp 0.500
Đậu hũ trứng 11.100 Cây 0.300
Kèo neo 26.000 1.000
Khế xanh 41.500 Kg 1.000
Khoai lang 19.200 Kg 1.000
Khoai lang nhật 29.400 Kg 1.000
Khoai lang tím 33.900 Kg 1.000
Khoai mỡ 33.900 Kg 1.000
Khoai môn 31.800 Kg 1.000
Khoai mỳ 23.000 kg 1.000
Khoai tây 20.100 Kg 1.000
Khoai tay bi 26.400 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 30.000 kg 1.000
Khổ qua 26.400 Kg 1.000
Rau kinh giới 28.800 Kg 1.000
Lá cà ri 68.100 kg 1.000
Lá chanh 57.300 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
Lá lốt 25.700 Kg 1.000
Lá mơ 52.100 Kg 1.000
lá sung 32.100 kg 1.000
Măng tây 83.100 Kg 1.000
Măng vàng 35.700 Kg 1.000
Me chua 28.800 Kg 1.000
Mồng tơi 29.700 Kg 1.000
Mướp 21.300 Kg 1.000
Nấm bào ngư xám 68.700 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 26.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 45.000 Kg 1.000
nấm đùi gà nhỏ 90.700 kg 1.000
Nấm kim châm 10.700 200gm 0.200
Nấm linh chi nâu 14.500 Bịch 0.200
Nấm linh chi trắng 13.500 Bịch 0.200
Nấm rơm 109.600 Kg 1.000
Ngò gai 36.500 Kg 1.000
Ngồng tỏi 101.800 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 55.100 Kg 1.000
Ngò tây 48.800 Kg 1.000
Ớt chuông đỏ 24.400 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 24.900 Kg 1.000
Ớt chuông xanh 27.300 Kg 1.000
Ót hiểm 25.800 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 66.800 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 34.300 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 31.800 Kg 1.000
Ớt xay 36.300 Kg 1.000
Rau bo khai 99.800 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau lang 16.600 Kg 1.000
Rau má 27.400 Kg 1.000
Rau muống 14.100 Kg 1.000
Rau muống bào 30.300 Kg 1.000
Rau muống cọng 20.000 Kg 1.000
Rau muống hạt 23.200 Kg 1.000
Rau ngót 31.500 Kg 1.000
Rau nhút 57.000 Kg 1.000
Rau răm 25.600 Kg 1.000
rau rừng gia lai 63.300 kg 1.000
Salad Romaine 85.100 Kg 1.000
Sả cây 13.700 Kg 1.000
Salad nhà lồng 37.100 Kg 1.000
Salad carol 22.800 Kg 1.000
Salad Mo 33.500 kg 1.000
Salad My ice berg 54.500 Kg 1.000
salad thủy canh 42.200 kg 1.000
Salad tím 75.300 Kg 1.000
Sả xay 14.300 Kg 1.000
Su hào 19.500 Kg 1.000
Tắc 19.200 Kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 45.000 Kg 1.000
Thì là 57.400 Kg 1.000
Thơm 15.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 18.600 TRÁI 0.800
Thơm gọt vỏ 18.800 TRÁI 0.800
Rau tía tô 29.000 Kg 1.000
Tiêu xanh 124.200 Kg 1.000
Tỏi củ 37.200 Kg 1.000
tỏi lột tay 43.100 kg 1.000
Tỏi xay 41.500 Kg 1.000
Trứng cút 24.600 Vi 0.500
trung cut lot san 76.400 100tr 0.300
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600
Trứng vịt 32.700 Vi 0.700