Bảng giá tham khảo ngày 10-02-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bạc hà 17.300 Kg 1.000
Bắp cải trắng 13.800 Kg 1.000
Bắp cải tím 35.800 Kg 1.000
Bắp chuối bào 34.100 Kg 1.000
Bắp Mỹ 9.300 Trái 0.300
Bắp Mỹ lột vỏ 29.100 kg 1.000
Hành ba ro 28.500 Kg 1.000
Hành baro không lá 37.300 Kg 1.000
Bầu 15.100 Kg 1.000
Bí đao 16.100 Kg 1.000
Bí hồ lô 18.300 Kg 1.000
Bí ngòi 21.000 Kg 1.000
bi nu 84.100 kg 1.000
Bông cải trắng 33.300 Kg 1.000
Bông cải xanh 33.300 Kg 1.000
Bông điên điển 113.000 kg 1.000
Bông súng 16.000 Kg 1.000
Bó xôi 22.100 Kg 1.000
Cà chua 14.900 Kg 1.000
Cà chua bi 31.500 Kg 1.000
Cà chua bi ngọt 83.200 Kg 1.000
cà chua hà lan 32.000 hop 1.000
Ca chua size to 17.200 kg 1.000
Cải bẹ xanh 19.500 Kg 1.000
Cải bẹ xanh nhỏ 17.400 Kg 1.000
Dưa cải chua 16.200 Kg 1.000
Cải mầm 5.200 200 gm 0.200
Cải ngọt 11.200 Kg 1.000
Cải sậy 11.400 Kg 1.000
Cải thảo 10.900 Kg 1.000
Cải thìa 19.500 Kg 1.000
Cần nước dài 23.300 Kg 1.000
Cần tàu 22.100 Kg 1.000
Cần tây 27.300 Kg 1.000
Cà pháo 21.300 Kg 1.000
Cà rốt 18.200 Kg 1.000
Cà tím 15.800 Kg 1.000
cà tím to 18.500 kg 1.000
cây chuối bào 16.300 kg 1.000
chanh có hạt 20.600 kg 1.000
Chanh Giấy 20.600 kg 1.000
Chanh không hạt 45.300 Kg 1.000
Chuối chát 31.600 Kg 1.000
Cơm mẻ 193.500 Bịch 1.600
Củ cải HQ ( Đà Lạt ) 30.100 Kg 1.000
Củ cải VN 7.700 Kg 1.000
Củ hũ dừa 61.900 kg 1.000
Củ riềng 21.800 Kg 1.000
củ riềng đỏ 63.300 kg 1.000
Củ sen 44.300 Kg 1.000
Đậu bắp 21.100 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.300 Miếng 0.200
Đậu hủ non Việt Nam 10.200 Miếng 0.200
Đậu cô ve 18.700 Kg 1.000
Đậu rồng 41.500 Kg 1.000
Diếp cá 30.300 Kg 1.000
đọt su su 31.800 kg 1.000
Dưa leo 702 17.100 Kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 17.600 kg 1.000
Gừng củ lớn 27.900 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 23.100 Kg 1.000
Hành tây lựa 12.000 Kg 1.000
Hành tím 19.200 Kg 1.000
Hành tím lột 21.300 Kg 1.000
Hành tím xay 23.600 Kg 1.000
Hẹ lá 34.100 Kg 1.000
Húng cây 49.500 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 44.300 Kg 1.000
Húng quế 28.200 Kg 1.000
Hương Thảo 260.500 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 7.700 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 13.200 Hộp 0.500
Đậu hũ trứng 11.600 Cây 0.300
Kèo neo 26.000 1.000
Khế xanh 46.600 Kg 1.000
Khoai lang 20.300 Kg 1.000
Khoai lang nhật 26.300 Kg 1.000
Khoai môn 28.700 Kg 1.000
Khoai tây 20.100 Kg 1.000
Khoai tay bi 28.400 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 32.100 kg 1.000
Khổ qua 13.100 Kg 1.000
Rau kinh giới 23.200 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
Lá dứa 17.800 bó 1.000
Lá lốt 27.800 Kg 1.000
Lá mơ 52.100 Kg 1.000
lá sung 32.100 kg 1.000
Măng chua trắng 35.000 Kg 1.000
Măng vàng 33.700 Kg 1.000
Me chua 33.900 Kg 1.000
Mồng tơi 18.400 Kg 1.000
Mướp 21.300 Kg 1.000
Nấm bạch tuyết 14.500 Bịch 0.200
Nấm bào ngư trắng 33.200 Kg 1.000
Nấm bào ngư xám 83.800 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 27.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 51.100 Kg 1.000
Nấm kim châm 11.700 200gm 0.200
Nấm linh chi nâu 15.500 Bịch 0.200
Nấm linh chi trắng 13.500 Bịch 0.200
Nấm rơm 93.900 Kg 1.000
Ngò gai 32.000 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 28.200 Kg 1.000
Ngò tây 54.000 Kg 1.000
Ớt Ba Chi ( Ớt sừng vàng) 52.200 Kg 1.000
Ớt chuông đỏ 40.900 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 41.400 Kg 1.000
Ớt chuông xanh 44.900 Kg 1.000
Ót hiểm 37.100 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 147.600 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 63.800 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 37.000 Kg 1.000
Ớt xay 46.600 Kg 1.000
Ra di chi o 105.000 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau lang 16.600 Kg 1.000
Rau má 25.400 Kg 1.000
Rau muống 14.100 Kg 1.000
Rau muống bào 30.300 Kg 1.000
Rau muống cọng 21.000 Kg 1.000
Rau muống hạt 19.100 Kg 1.000
Rau nhút 57.000 Kg 1.000
Rau răm 25.600 Kg 1.000
rau rừng gia lai 73.700 kg 1.000
red sorrel la nhut vân đỏ 1.250.800 kg 1.000
Salad Romaine 57.300 Kg 1.000
Sả cây 11.700 Kg 1.000
Salad nhà lồng 22.700 Kg 1.000
Salad Mo 20.600 kg 1.000
Salad My ice berg 54.500 Kg 1.000
Salad rocket 208.900 kg 1.000
salad thủy canh 42.200 kg 1.000
Salad tím 33.200 Kg 1.000
salad tq 32.100 kg 1.000
Sả xay 14.300 Kg 1.000
Tắc 17.200 Kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 23.500 Kg 1.000
Thì là 46.300 Kg 1.000
Thơm 14.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 18.600 TRÁI 0.800
Thơm gọt vỏ 18.800 TRÁI 0.800
Rau tía tô 26.800 Kg 1.000
Tiêu xanh 103.800 Kg 1.000
Tỏi củ 38.300 Kg 1.000
tỏi lột tay 45.200 kg 1.000
Tỏi xay 41.500 Kg 1.000
Trứng cút 26.600 Vi 0.500
trung cut lot san 76.400 100tr 0.300
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600
Trứng vịt 32.700 Vi 0.700